biosafety level 3
Định nghĩa
Danh từ: Mức độ an toàn sinh học cấp 3, chỉ mức độ an toàn trong phòng thí nghiệm dành cho các tác nhân lây nhiễm có thể lây truyền qua đường hô hấp và gây nhiễm trùng nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Các phòng thí nghiệm làm việc với vi khuẩn lao cần có cơ sở đạt mức độ an toàn sinh học cấp 3.)
- (Các nhà khoa học phải mặc đồ bảo hộ đặc biệt khi vào phòng thí nghiệm mức độ an toàn sinh học cấp 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be classified as biosafety level 3": được phân loại là mức độ an toàn sinh học cấp 3.
- The virus that causes COVID-19 is classified as biosafety level 3. (Virus gây ra COVID-19 được phân loại là mức độ an toàn sinh học cấp 3.)
- "biosafety level 3 facility": cơ sở đạt mức độ an toàn sinh học cấp 3.
- The research center recently upgraded to a biosafety level 3 facility. (Trung tâm nghiên cứu gần đây đã nâng cấp lên cơ sở mức độ an toàn sinh học cấp 3.)
Biến thể và từ gần giống
- Biosafety level (n): mức độ an toàn sinh học (khái niệm chung).
- Different biosafety levels are used for different types of pathogens. (Các mức độ an toàn sinh học khác nhau được sử dụng cho các loại mầm bệnh khác nhau.)
- Biosafety level 4 (n): mức độ an toàn sinh học cấp 4 (cao hơn, dành cho tác nhân nguy hiểm nhất).
- Ebola virus is studied under biosafety level 4 conditions. (Virus Ebola được nghiên cứu trong điều kiện mức độ an toàn sinh học cấp 4.)
Từ đồng nghĩa
- BSL-3: viết tắt của "biosafety level 3" (mức độ an toàn sinh học cấp 3).
- BSL-3 labs require negative air pressure and HEPA filters. (Phòng thí nghiệm BSL-3 yêu cầu áp suất không khí âm và bộ lọc HEPA.)
- Containment level 3: mức độ ngăn chặn cấp 3.
- Containment level 3 is necessary for handling airborne pathogens. (Mức độ ngăn chặn cấp 3 là cần thiết để xử lý mầm bệnh lây qua không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work under biosafety level 3: làm việc trong điều kiện mức độ an toàn sinh học cấp 3.
- Researchers must work under biosafety level 3 when handling anthrax. (Các nhà nghiên cứu phải làm việc trong điều kiện mức độ an toàn sinh học cấp 3 khi xử lý bệnh than.)
- Upgrade to biosafety level 3: nâng cấp lên mức độ an toàn sinh học cấp 3.
- The lab was upgraded to biosafety level 3 after the outbreak. (Phòng thí nghiệm đã được nâng cấp lên mức độ an toàn sinh học cấp 3 sau đợt bùng phát.)
Thành ngữ liên quan
- At biosafety level 3: ở mức độ an toàn sinh học cấp 3.
- All experiments with the pathogen are conducted at biosafety level 3. (Tất cả các thí nghiệm với mầm bệnh đều được tiến hành ở mức độ an toàn sinh học cấp 3.)